sơn nhân

sơn nhân

Một sơn nhân đang ngồi đọc sách bên túp lều nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sốngvùng núi, người miền núi: Từ này chỉ người sinh sống, trúvùng rừng núi, thường xa cách với đời sống đô thị.
    • Ẩn , người ở ẩn nơi núi rừng: Trong văn chương cổ, từ này thường dùng để chỉ những bậc cao nhân, ẩn tìm đến chốn núi rừng để sống một cuộc đời thanh tịnh, xa lánh trần tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các sơn nhân nơi đây rất thông thạo đường rừng. (Những người sốngvùng núi nơi đây rất thông thạo đường rừng.)
    • Trong thơ cổ, hình ảnh sơn nhân thường tượng trưng cho sự thanh cao, thoát tục. (Trong thơ cổ, hình ảnh ẩn thường tượng trưng cho sự thanh cao, thoát tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sơn nhân vãn quy": (Thành ngữ cổ) Chỉ việc người ở ẩn trở về, thường mang ý nghĩa từ bỏ cuộc sống ẩn dật.
  • "Sơn nhân độc điếu": (Hình ảnh văn học) Hình ảnh ẩn một mình câu , thể hiện sự tịch, an nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Sơn (động từ): Sốngnúi.
    • Ông ấy quyết định sơn để tĩnh tâm. (Ông ấy quyết định sốngnúi để tĩnh tâm.)
  • Sơn dã (danh từ): Núi rừng, đồng nghĩa với vùng hoang dã, thiên nhiên.
  • Ẩn (danh từ): Người ở ẩn, có nghĩa tương đồng với nghĩa thứ hai của "sơn nhân".
Từ đồng nghĩa
  • Người miền núi: Chỉ người sinh sốngvùng núi (nghĩa địa ).
  • Ẩn giả: Người ở ẩn, người sống ẩn dật (nghĩa văn chương, triết lý).
Từ trái nghĩa
  • Thị nhân: Người thành thị, người sốngchốn phồn hoa đô hội.
  • Phàm nhân: Người phàm, người đời thường, trái ngược với hình ảnh thanh cao của ẩn .
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "sơn nhân" mang sắc thái cổ kính, văn chương. Trong giao tiếp hiện đại thông thường, để chỉ "người sốngnúi", người ta thường dùng các từ như "người dân miền núi", "người vùng cao" hoặc "đồng bào miền núi" thay thế.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển, các tác phẩm mang tính triết lý hoặc khi muốn diễn đạt một cách hình tượng, tao nhã.